Bước tới nội dung

health

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈhɛɫθ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

health /ˈhɛɫθ/

  1. Sức khoẻ.
  2. Sự lành mạnh.
  3. Thể chất.
    good health — thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
    bad health — thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
    to be broken in health — thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
  4. Cốc rượu chúc sức khoẻ.
    to drink somebody's health — nâng cốc chúc sức khoẻ ai
  5. Y tế.
    the Ministry of Health — bộ y tế
    officer of health — cán bộ y tế

Tham khảo

[sửa]