Bước tới nội dung

hematologist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhi.mə.ˈtɑː.lə.dʒist/

Danh từ

hematologist /ˌhi.mə.ˈtɑː.lə.dʒist/

  1. Bác sĩ chuyên về khoa huyết học.

Tham khảo