hermétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.me.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hermétique /ɛʁ.me.tik/ |
hermétiques /ɛʁ.me.tik/ |
| Giống cái | hermétique /ɛʁ.me.tik/ |
hermétiques /ɛʁ.me.tik/ |
hermétique /ɛʁ.me.tik/
- Kín, kín hơi, bít kín.
- Couvercle hermétique — vung kín hơi
- (Nghĩa bóng) Bí hiểm, khó hiểu.
- Poésie hermétique — thơ khó hiểu
- (Từ cũ; nghĩa cũ) (thuộc) thuật giả kim.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hermétique /ɛʁ.me.tik/ |
hermétiques /ɛʁ.me.tik/ |
hermétique gc /ɛʁ.me.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hermétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)