hey

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

hey

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

hey /ˈheɪ/

  1. Ô!, ơ! (ngạc nhiên).
  2. Này! (vui vẻ, hỏi... ).

Thành ngữ[sửa]

  • hey for...!: Lên đường đi (đâu... ) nào!
  • hey presto, pass: Xem Presto.

Tham khảo[sửa]