hiératique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.e.ʁa.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hiératique /i.e.ʁa.tik/ |
hiératiques /i.e.ʁa.tik/ |
| Giống cái | hiératique /i.e.ʁa.tik/ |
hiératiques /i.e.ʁa.tik/ |
hiératique /i.e.ʁa.tik/
- Theo nghi thức tôn giáo.
- (Nghệ thuật) Theo khuôn phép.
- (Nghĩa bóng) Uy nghi.
- Geste hiératique — cử chỉ uy nghi
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hiératique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)