Bước tới nội dung

hibernant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

hibernant

  1. Ngủ đông (động vật).
  2. Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người).

Danh từ

hibernant

  1. Con vật ngủ đông.
  2. Người nghỉ đông ở vùng ấm áp.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.bɛʁ.nɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực hibernant
/i.bɛʁ.nɑ̃/
hibernant
/i.bɛʁ.nɑ̃/
Giống cái hibernant
/i.bɛʁ.nɑ̃/
hibernant
/i.bɛʁ.nɑ̃/

hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/

  1. (Động vật học) Ngủ đông.

Tham khảo