hibernant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
hibernant
Danh từ
hibernant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hibernant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.bɛʁ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/ |
hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/ |
| Giống cái | hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/ |
hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/ |
hibernant /i.bɛʁ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hibernant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)