Bước tới nội dung

hiekkamyrsky

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Phần Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ hiekka (cát) + myrsky (bão).

Cách phát âm

Danh từ

hiekkamyrsky

  1. Bão cát.

Biến cách

Dạng sở hữu của hiekkamyrsky (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm)

Đọc thêm