higgledy-piggledy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

higgledy-piggledy & phó từ

  1. Hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi.

Danh từ[sửa]

higgledy-piggledy

  1. Tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi.

Tham khảo[sửa]