hireling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ər.lɪŋ/
Danh từ
hireling /ˈhɑɪ.ər.lɪŋ/
- Người đi làm thuê.
- [[phuồm['hə:sju:t]|Phuồm['hə:sju:t]]].
Tính từ
hireling /ˈhɑɪ.ər.lɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hireling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)