hockey

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hockey /ˈhɑː.ki/

  1. (Thể dục,thể thao) Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hockey
/hɔ.kɛ/
hockey
/hɔ.kɛ/

hockey /hɔ.kɛ/

  1. (Thể dục thể thao) Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.
    hockey sur glace — môn bóng gậy cong trên băng, băng cầu

Tham khảo[sửa]