hockey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑː.ki/
Danh từ
hockey /ˈhɑː.ki/
- (Thể dục, thể thao) Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hockey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.kɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hockey /hɔ.kɛ/ |
hockey /hɔ.kɛ/ |
hockey gđ /hɔ.kɛ/
- (Thể dục thể thao) Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.
- hockey sur glace — môn bóng gậy cong trên băng, băng cầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hockey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)