Bước tới nội dung

home-coming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˈkmiɳ/

Danh từ

home-coming /ˈhoʊm.ˈkmiɳ/

  1. Sự trở về nhà, sự trở về gia đình.
  2. Sự hồi hương.

Tham khảo