hooker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhʊ.kɜː/
| [ˈhʊ.kɜː] |
Danh từ
hooker /ˈhʊ.kɜː/
- Người móc.
- (Thể dục, thể thao) Đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục).
- Thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hooker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)