horseshoe
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔrs.ˌʃuː/
| [ˈhɔrs.ˌʃuː] |
Danh từ
horseshoe /ˈhɔrs.ˌʃuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horseshoe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

| [ˈhɔrs.ˌʃuː] |
horseshoe /ˈhɔrs.ˌʃuː/