Bước tới nội dung

hoverfly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

hoverfly

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhə.vɜː.ˌflɑɪ/

Danh từ

hoverfly /ˈhə.vɜː.ˌflɑɪ/

  1. Loại ong màu sắc rực rỡ.

Tham khảo