humility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hjuː.ˈmɪ.lə.ti/
Danh từ
humility /hjuː.ˈmɪ.lə.ti/
- Sự khiêm tốn, sự nhún nhường.
- Tình trạng kém; địa vị hèn mọn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)