hundredth

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

hundredth

  1. Thứ một trăm.

Danh từ[sửa]

hundredth

  1. Một phần trăm.
  2. Người thứ một trăm; vật thứ một trăm.

Tham khảo[sửa]