Bước tới nội dung

hypnopompic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɪp.nə.ˈpɑːm.pɪk/

Tính từ

hypnopompic /ˌhɪp.nə.ˈpɑːm.pɪk/

  1. Nửa thức nửa ngủ trước khi tỉnh; mơ màng.
    hypnopompic illusions — những ảo ảnh mơ màng

Tham khảo