Bước tới nội dung

hypodermic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

hypodermic ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) hypodermatic) /.mɪk/

  1. (Y học) Dưới da.
    a hypodermic injection — một mũi tiêm dưới da

Danh từ

hypodermic /.mɪk/

  1. (Y học) Mũi tiêm dưới da.
  2. Ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da.

Tham khảo