Bước tới nội dung

ide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ide

  1. (Động vật học) Cá chép đỏ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ide
/id/
ides
/id/

ide /id/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Ít (theo thuyết Vét-xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc).
  2. (Động vật học) Cá chép đỏ.

Tham khảo

Tiếng Khang Gia

[sửa]

Động từ

ide

  1. nhìn.