identifier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑɪ.ˈdɛn.tə.ˌfɑɪ.ər/
Danh từ
identifier (số nhiều identifiers) /ɑɪ.ˈdɛn.tə.ˌfɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.dɑ̃.ti.fje/
Ngoại động từ
identifier ngoại động từ /i.dɑ̃.ti.fje/
- Đồng nhất hóa.
- Identifier deux genres — đồng nhất hóa hai thể loại
- Đoán nhận, nhận dạng; xác định.
- Identifier un voleur — nhận dạng tên kẻ trộm
- Identifier une plante — xác định một cây
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)