identique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.dɑ̃.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | identique /i.dɑ̃.tik/ |
identiques /i.dɑ̃.tik/ |
| Giống cái | identique /i.dɑ̃.tik/ |
identiques /i.dɑ̃.tik/ |
identique /i.dɑ̃.tik/
- Giống hệt nhau, đồng nhất.
- Aboutir à des conclusions identiques — đi đến những kết luận giống hệt nhau
- Figures identiques — (toán học) hình đồng nhất
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| identique /i.dɑ̃.tik/ |
identiques /i.dɑ̃.tik/ |
identique gđ /i.dɑ̃.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)