Bước tới nội dung

idiolect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Theo cách phân tích mặt chữ: idio- + -lect

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪ.di.ə.ˌlɛkt/

Danh từ

idiolect (số nhiều idiolects)

  1. Vốn từ vựng một người biết sử dụng.

Từ dẫn xuất

Tham khảo