idiot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪ.di.ət/
| [ˈɪ.di.ət] |
Danh từ
idiot /ˈɪ.di.ət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idiot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.djɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idiot /i.djɔ/ |
idiots /i.djɔ/ |
| Giống cái | idiote /i.djɔt/ |
idiotes /i.djɔt/ |
idiot /i.djɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idiot /i.djɔ/ |
idiots /i.djɔ/ |
| Giống cái | idiote /i.djɔt/ |
idiotes /i.djɔt/ |
idiot /i.djɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idiot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)