imagery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪ.mɪdʒ.ri/
| [ˈɪ.mɪdʒ.ri] |
Danh từ
imagery /ˈɪ.mɪdʒ.ri/
- Hình ảnh (nói chung).
- Tượng hình; hình chạm, đồ khắc.
- Hình tượng.
- Shakespeare's poetry is rich in imagery — thơ Sếch-xpia giàu hình tượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “imagery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)