imaginatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ma.ʒi.na.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imaginatif /i.ma.ʒi.na.tif/ |
imaginatifs /i.ma.ʒi.na.tif/ |
| Giống cái | imaginative /i.ma.ʒi.na.tiv/ |
imaginatives /i.ma.ʒi.na.tiv/ |
imaginatif /i.ma.ʒi.na.tif/
- Giàu tưởng tượng.
- Esprit imaginatif — trí giàu tưởng tượng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imaginatif /i.ma.ʒi.na.tif/ |
imaginatifs /i.ma.ʒi.na.tif/ |
| Giống cái | imaginatif /i.ma.ʒi.na.tif/ |
imaginatifs /i.ma.ʒi.na.tif/ |
imaginatif /i.ma.ʒi.na.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imaginatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)