imbricate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.brɪ.kət/
Động từ
imbricate /ˈɪm.brɪ.kət/
Tính từ
imbricate /ˈɪm.brɪ.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imbricate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)