immeuble
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mœbl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
immeuble gđ /i.mœbl/
- (Luật học, pháp lý) Bất động sản.
- Tòa nhà, ngôi nhà.
- Immeuble de dix étages — tòa nhà mười một tầng
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
| Giống cái | immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
immeuble /i.mœbl/
- (Luật học, pháp lý) Có tính cách bất động sản.
- Biens immeubles — bất động sản
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immeuble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)