Bước tới nội dung

immunologist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.mjə.ˈnɑː.lə.dʒist/

Danh từ

immunologist /ˌɪ.mjə.ˈnɑː.lə.dʒist/

  1. (Y học) Nhà nghiên cứu miễn dịch.

Tham khảo