Bước tới nội dung

impending

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

impending

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của impend.

Tính từ

[sửa]

impending

  1. Sắp xảy đến, xảy đến trước mắt.
  2. Treo, treo lơ lửng.
  3. (Nghĩa bóng) Đang đe doạ, lơ lửng trên đầu.
    on impending storm — cơn bâo đang đe doạ
    impending dangers — những mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu (đang đe doạ)

Tham khảo