impropre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pʁɔpʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impropre /ɛ̃.pʁɔpʁ/ |
impropres /ɛ̃.pʁɔpʁ/ |
| Giống cái | impropre /ɛ̃.pʁɔpʁ/ |
impropres /ɛ̃.pʁɔpʁ/ |
impropre /ɛ̃.pʁɔpʁ/
- Không thích đáng, không sát.
- Mot impropre — từ dùng không sát
- Usage impropre d’un mot — sự dùng một từ không sát
- Không hợp, không đủ điều kiện.
- Impropre au service militaire — không đủ điều kiện làm nghĩa vụ quân sự
- Eau impropre à la cuisson des légumes — nước không dùng luộc rau được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impropre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)