inadmissible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nəd.ˈmɪ.sə.bəl/
Tính từ
inadmissible /ˌɪ.nəd.ˈmɪ.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inadmissible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nad.mi.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inadmissible /i.nad.mi.sibl/ |
inadmissibles /i.nad.mi.sibl/ |
| Giống cái | inadmissible /i.nad.mi.sibl/ |
inadmissibles /i.nad.mi.sibl/ |
inadmissible /i.nad.mi.sibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inadmissible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)