inaugural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɔ.ɡjə.rəl/
Tính từ
inaugural /ɪ.ˈnɔ.ɡjə.rəl/
- (Thuộc) Buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành.
- an inaugural address (speech) — bài diễn văn khai mạc
- Mở đầu, khai trương.
- the inaugural perfomance of a new theatre — cuộc biểu diễn khai trương của một nhà hát mới
Danh từ
inaugural (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ɪ.ˈnɔ.ɡjə.rəl/
- Lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ... ).
- Bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaugural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.ɡy.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inaugural /i.nɔ.ɡy.ʁal/ |
inaugurales /i.nɔ.ɡy.ʁal/ |
| Giống cái | inaugurale /i.nɔ.ɡy.ʁal/ |
inaugurales /i.nɔ.ɡy.ʁal/ |
inaugural /i.nɔ.ɡy.ʁal/
- Khánh thành.
- Cérémonie inaugurale — lễ khánh thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaugural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)