inauguration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌnɔ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
inauguration /.ˌnɔ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inauguration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.ɡy.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inauguration /i.nɔ.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ |
inaugurations /i.nɔ.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ |
inauguration gc /i.nɔ.ɡy.ʁa.sjɔ̃/
- Lễ khánh thành.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Sự mở đầu.
- L’inauguration d’une période — sự mở đầu một thời kỳ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inauguration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)