inavouable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.vwabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inavouable /i.na.vwabl/ |
inavouables /i.na.vwabl/ |
| Giống cái | inavouable /i.na.vwabl/ |
inavouables /i.na.vwabl/ |
inavouable /i.na.vwabl/
- Không dám thú nhận, không dám nói ra; xấu ra.
- Mœurs inavouables — phong tục xấu xa
- Không dám nhận là của mình.
- Livre inavouable — sách không dám nhận là của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inavouable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)