incentive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsɛn.tɪv/
Tính từ
incentive /ɪn.ˈsɛn.tɪv/
- Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
- an incentive speech — bài nói chuyện khích lệ
Danh từ
incentive /ɪn.ˈsɛn.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incentive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)