incessant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɛ.sᵊnt/
| [ˌɪn.ˈsɛ.sᵊnt] |
Tính từ
incessant /ˌɪn.ˈsɛ.sᵊnt/
- Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên.
- incessant rain — mưa liên miên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incessant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.se.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incessant /ɛ̃.se.sɑ̃/ |
incessants /ɛ̃.se.sɑ̃/ |
| Giống cái | incessante /ɛ̃.se.sɑ̃t/ |
incessantes /ɛ̃.se.sɑ̃t/ |
incessant /ɛ̃.se.sɑ̃/
- Không ngừng, không ngớt, liên tục.
- Cris incessants — những tiếng kêu không ngớt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incessant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)