Bước tới nội dung

inconclusiveness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.nəs/

Danh từ

inconclusiveness /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.nəs/

  1. Sự không đi đến kết luận, tính không quyết định, tính không xác định; tính không thuyết phục được (của lý lẽ, chứng cớ... ).
  2. Sự không đem lại kết quả cuối cùng.

Tham khảo