inconscience
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inconscience /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/ |
inconsciences /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/ |
inconscience gc /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconscience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)