conscience

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

conscience /ˈkɑːnt.ʃənts/

  1. Lương tâm.
    bad (evil, guiltry) conscience — lương tâm tốt, lương tâm trong sạch

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conscience
/kɔ̃.sjɑ̃s/
consciences
/kɔ̃.sjɑ̃s/

conscience gc /kɔ̃.sjɑ̃s/

  1. Ý thức.
    Conscience de classe — ý thức giai cấp
  2. Lương tâm.
    Homme sans conscience — người không có lương tâm
  3. Sự cẩn thận.
    Travail fait avec conscience — việc làm cẩn thận
  4. Thâm tâm.
    Pénétrer dans les consciences — đi sâu vào thâm tâm
  5. (Thông tục) Bụng, dạ dày.
    acheter les consciences — mua lương tâm
    affaire de conscience — việc phải làm vì nhiệm vụ
    avoir bonne conscience — không hối hận gì
    avoir conscience de quelque chose — nhận thức được việc gì
    avoir quelque chose sur la conscience — có điều đáng hối hận
    cas de conscience — xem cas
    conscience professionnelle — lương tâm nghề nghiệp
    dire tout ce qu’on a sur la conscience — không giấu giếm gì
    en conscience; en bonne conscience — hết sức thành thực, hết sức trung thực
    en mon âme et conscience — theo sự tin chắc của tôi
    examen de conscience — sự tự xét, sự tự vấn lương tâm
    la main sur la conscience — nói có ngọn đèn, với lòng thành thực
    liberté de conscience — tự do tín ngưỡng
    mettre sur la conscience — đòi phải chịu trách nhiệm
    objection de conscience — sự từ chối cầm súng vì thấy trái lương tâm
    par acquit de conscience — xem acquit
    perdre conscience — bất tỉnh nhân sự, mê
    prendre conscience de — nhận thức được
    se faire conscience de; faire conscience de; faire une conscience de — lấy làm khó nghĩ không muốn làm, ngần ngại không làm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]