Bước tới nội dung

incorporable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

incorporable

  1. Xem incorporate

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực incorporable
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/
incorporable
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/
Giống cái incorporable
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/
incorporable
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/

incorporable /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁabl/

  1. Có thể trộn vào.
  2. Có thể cho vào, có thể đưa vào, có thể sáp nhập.
  3. (Quân sự) Có thể phiên chế.

Tham khảo