incorruptibilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incorruptibilité /ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/ |
incorruptibilité /ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/ |
incorruptibilité gc /ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/
- Tính không thể hỏng, tính không thể biến chất.
- Incorruptibilité d’une substance — tính không thể hỏng của một chất
- Tính không thể mua chuộc.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incorruptibilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)