Bước tới nội dung

increment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪŋ.krə.mənt/

Danh từ

increment /ˈɪŋ.krə.mənt/

  1. Sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên.
  2. Tiền lãi, tiền lời.
  3. (Toán học) Lượng gia, số gia.
    increment of a function — lượng gia của một hàm

Tham khảo