incurvation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈkɜː.ˈveɪ.ʃən/
Danh từ
incurvation /ˌɪn.ˈkɜː.ˈveɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incurvation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incurvation /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/ |
incurvation /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/ |
incurvation gc /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incurvation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)