indéfinissable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indéfinissable
/ɛ̃.de.fi.ni.sabl/
indéfinissables
/ɛ̃.de.fi.ni.sabl/
Giống cái indéfinissable
/ɛ̃.de.fi.ni.sabl/
indéfinissables
/ɛ̃.de.fi.ni.sabl/

indéfinissable /ɛ̃.de.fi.ni.sabl/

  1. Không định nghĩa được.
    Terme indéfinissable — từ ngừ không định nghĩa được
  2. Khó định , khó xác định, khó tả.
    Couleur indéfinissable — màu khó định rõ
    Emotion indéfinissable — cảm xúc khó tả

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]