indéterminé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indéterminé /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/ |
indéterminés /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/ |
| Giống cái | indéterminée /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/ |
indéterminées /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/ |
indéterminé /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/
- Không xác định, chưa xác định.
- Temps indéterminé — thời gian không xác định
- (Toán học, triết học) ) vô định.
- Equation indéterminée — phương trình vô định
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Do dự, lưỡng lự.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indéterminé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)