Bước tới nội dung

indice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.dis/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
indice
/ɛ̃.dis/
indices
/ɛ̃.dis/

indice /ɛ̃.dis/

  1. Triệu chứng, dấu hiệu.
    Les indices d’une maladie — triệu chứng của một bệnh
    Les premiers indices du printemps — những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân
  2. Chỉ số, chỉ tiêu.
    Indice de réfraction — (vật lý) học chỉ số khúc xạ
    Indice d’un radical — (toán học) chỉ số căn
    Indice de saponification — chỉ số xà phòng hoá
    Indice de compression — chỉ số nén
    Indice de masculinité — chỉ số nam, tỉ lệ đẻ con trai
    Indice d’octane — chỉ số octan
    Indice de viscosité — hệ số nhớt, độ nhớt
    Indice économique — chỉ tiêu kinh tế

Tham khảo

[sửa]