induire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɥiʁ/
Ngoại động từ
induire ngoại động từ /ɛ̃.dɥiʁ/
- Qui nạp, qui kết.
- J'en induis que... — từ đó tôi qui kết là...
- (Điện học, từ hiếm; nghĩa ít dùng) Gây cảm ứng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Xui, xui khiến.
- induire en erreur — lừa phỉnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “induire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)