infaillible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fa.jibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infaillible /ɛ̃.fa.jibl/ |
infaillibles /ɛ̃.fa.jibl/ |
| Giống cái | infaillible /ɛ̃.fa.jibl/ |
infaillibles /ɛ̃.fa.jibl/ |
infaillible /ɛ̃.fa.jibl/
- Không thể sai lầm.
- Se croire infaillible + tưởng mình không thể sai lầm.
- Chắc chắn thành công, chắc chắn có hiệu nghiệm.
- Méthode infaillible — phương pháp chắc chắn thành công
- Remède infaillible — thuốc chắc chắn có hiệu nghiệm
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhất thiết sẽ xảy ra, chắc chắn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infaillible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)