inescapable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

inescapable /ˌɪ.nə.ˈskeɪ.pə.bəl/

  1. Không thể thoát được, không tránh được.
  2. Không thể lờ đi được.

Tham khảo[sửa]