inexplicable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
inexplicable (so sánh hơn more inexplicable, so sánh nhất most inexplicable)
- Không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexplicable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Tính từ
inexplicable
- Không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được.
- Trái nghĩa: explicable
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- “inexplicable”, Diccionari de la llengua catalana, segona edició, Institut d’Estudis Catalans
- “inexplicable”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2025.
- “inexplicable”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “inexplicable”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
inexplicable
- Không thể giải thích, khó hiểu.
- Enigme inexplicable — ẩn ngữ không thể giải thích
- Caractère inexplicable — tính nết khó hiểu
Danh từ
inexplicable
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexplicable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- English IPA pronunciations with invalid separators
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Từ tiếng Catalan vay mượn tiếng Latinh
- Từ tiếng Catalan gốc Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/abblə
- Vần:Tiếng Catalan/able
- Tính từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp